phục hưng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khôi phục và làm cho phát triển mạnh mẽ trở lại sau một thời kỳ suy yếu, suy tàn: Hành động làm sống dậy, hồi sinh và đưa một lĩnh vực (như văn hóa, kinh tế, nghệ thuật, ngành nghề) trở lại thời kỳ thịnh vượng, rực rỡ hơn trước.
- Hồi sinh, chấn hưng: Mang ý nghĩa tái sinh, tạo nên sự phát triển mới mẻ và mạnh mẽ từ trạng thái đã cũ hoặc lụi tàn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính phủ đang có kế hoạch phục hưng các làng nghề truyền thống. (Chính phủ đang có kế hoạch khôi phục và phát triển mạnh mẽ trở lại các làng nghề truyền thống.)
- Nỗ lực phục hưng nền kinh tế sau khủng hoảng đã đạt được những kết quả bước đầu. (Nỗ lực chấn hưng nền kinh tế sau khủng hoảng đã đạt được những kết quả bước đầu.)
- Phong trào phục hưng văn hóa dân tộc thu hút sự tham gia của nhiều học giả. (Phong trào hồi sinh văn hóa dân tộc thu hút sự tham gia của nhiều học giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phục hưng" với tư cách là khái niệm lịch sử: Khi viết hoa ("Phục hưng"), từ này thường dùng để chỉ một thời kỳ lịch sử cụ thể ở châu Âu, nơi chứng kiến sự hồi sinh mạnh mẽ của nghệ thuật, văn học và khoa học dựa trên nền tảng văn hóa cổ điển Hy Lạp - La Mã.
- Thời kỳ Phục hưng để lại dấu ấn sâu đậm trong hội họa và kiến trúc. (Thời kỳ Phục hưng để lại dấu ấn sâu đậm trong hội họa và kiến trúc.)
- "tinh thần phục hưng": Cụm từ chỉ ý chí, khát vọng muốn khôi phục và đổi mới để vươn lên mạnh mẽ.
- Cả đội bóng thi đấu với một tinh thần phục hưng mãnh liệt sau chuỗi trận thua. (Cả đội bóng thi đấu với một ý chí hồi sinh mãnh liệt sau chuỗi trận thua.)
Biến thể và từ gần giống
- Chấn hưng (động từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc làm cho hưng thịnh trở lại. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như chấn hưng giáo dục, chấn hưng quốc gia.
- Hồi sinh (động từ): Sống lại, trở nên hoạt động hoặc mạnh mẽ trở lại sau khi suy yếu. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả cá nhân, tổ chức, hoặc hiện tượng.
- Khôi phục (động từ): Làm cho trở lại trạng thái, hình dáng, hoạt động như cũ. Nghĩa hẹp hơn "phục hưng", thiếu hàm ý "phát triển vượt trội so với trước".
Từ đồng nghĩa
- Phục dựng: Khôi phục lại (một công trình, một cảnh quan) dựa trên các tư liệu, dấu vết còn lại.
- Tái thiết: Xây dựng lại sau khi bị tàn phá, thường dùng cho cơ sở vật chất, đô thị, đất nước.
Các cụm từ liên quan
- Công cuộc phục hưng: Chỉ toàn bộ nỗ lực, quá trình nhằm khôi phục và phát triển một lĩnh vực.
- Công cuộc phục hưng di sản văn hóa phi vật thể cần sự chung tay của cộng đồng.
- Thời đại phục hưng: Cách gọi khác của "thời kỳ Phục hưng" trong lịch sử châu Âu, hoặc dùng để ví von một giai đoạn phát triển rực rỡ, đổi mới trong bất kỳ lĩnh vực nào.
- Sự ra đời của internet được xem như một thời đại phục hưng của ngành truyền thông.
Thành ngữ liên quan
(Từ "phục hưng" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Ý nghĩa của nó thường được diễn đạt thông qua các cụm từ hoặc khái niệm như đã nêu ở trên.)
- Làm cho cái đã suy hoạt động trở lại tốt hơn trước: Phục hưng nghề thêu chân dung.